Website tổng hợp và so sánh giá các mặt hàng điện tử từ các trung tâm điện máy hàng đầu Việt Nam. Hãy so sánh giá trước khi mua. Website tổng hợp và so sánh giá các loại điện thoại chính hãng từ các trung tâm điện máy hàng đầu Việt Nam. Hãy so sánh giá trước khi mua Website tổng hợp và so sánh giá các loại Tivi chính hãng từ các trung tâm điện máy hàng đầu Việt Nam. Hãy so sánh giá trước khi mua. Samsung Galaxy S III
|
|
|  | | Màn Hình LED 3D 50 Inch. Độ Phân Giải : FULL HD 1920 x 1080. Cổng Kết Nối Đa Dạng : TV-DIGITAL , AV , DVD (YBbPr) , VGA , HDMI , USB , Headphone . Đường viền siêu mỏng, một thiết kế mang phong cách Châu Âu. Công nghệ 3D shutter sắc nét giúp xem được các bộ phim có hiệu ứng 3D một cách chân thật. Công nghệ âm thanh vòm ảo với công suất 8W x 2 . Công Suất Tiêu Thụ : 130 W. Xem phim 3D HD, HD trực tiếp qua USB : .H.264 , .RM/RMVB, .XVID , .DivX , .MPEG2 , .VC1. Hỗ trợ xem hình ảnh định dạng JPEG trực tiếp qua cổng USB. Hỗ trợ nghe nhạc định dạng WMA, MP3 trực tiếp qua cổng USB. Bảo Hành 2 Năm. |
|  | | Màn hình LED 3D chủ động 50 inch. Độ phân giải Full HD 1920 x 1080. Tần số quét 400Hz. Âm thanh Dolby Digital Plus / SRS Theater Sound 20W. SmartTV, Social TV, Search All, Family Story, duyệt web, All Share, DLNA, USB movies. Chuyển đổi 2D - 3D, hỗ trợ chia sẽ qua kho lưu trữ trực tuyến. Kết nối HDMI, AV, Component, USB, Wifi tích hợp. |
|  | | Kích thước màn hình Màn hình 50 inch. Độ phân giải Full HD (1920 x 1080). Độ tương phản Tương phản động Mega. Góc nhìn 178/178. Tần số quét 400HZ. Cổng kết nối AV, Component, HDMI, DVI, PC, USB. Tính năng Internet TV , Wireless tích hợp ,ConnectShare (USB2.0), . Chức năng chia sẻ Allshare Play mới,. Chống ẩm, chống sấm chớp, chống sốc điện. Xuất xứ Liên doanh. Bảo hành 24 Tháng. |
|  | | Kích thước màn hình: 40 inch. Độ phân giải: 1920 x 1080 Full HD. Công nghệ hình ảnh: X-Reality. Đèn nền Dynamic Edge LED với Frame Dimming. Panel 3D 4X tốc độ cao. |
|  | | Intelligent sensor.Tiết kiệm NL thông minh DLNA. USB 2.0. Chế độ AV. Chế độ lọc thoại thông minh II. Màn kính bảo vệ. Thời gian đáp ứng: 0.001ms. Tuổi thọ màn hình: 100.000 giờ. Ngõ vào HDMI,USB,RGB. |
|
|
Plasma 3D LG 50PM4700Kích thước màn hình 50 inch. Độ phân giải 1024x768. Độ tương phản 3.000.000:1. Độ sáng,Góc nhìn 1500cd/m2 , 178/178. Tần số quét 600Hz Sub Field Driving. Công nghệ hình ảnh Dual XD Engine. Hiệu ứng âm thanh SRS TruSurround XT. Công suất loa 10W+10W. 19,400,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Toshiba 32PB200VKích thước màn hình 32 Inch. Độ phân giải 1366 x 768. Độ sáng,Góc nhìn 178/178. Tần số quét 50Hz. Công nghệ hình ảnh Power Meta Brain. Công suất loa 10W + 10W. 5,590,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) TCL 23F4300Hãng sản xuất :TCL. Độ lớn màn hình :23inch. Độ phân giải :1920 x 1080. Thời gian đáp ứng :4ms. Độ tương phản động :50000:1. Tỉ lệ hình :4:3 ,16:9. Đèn nền :LED backlight. 3,380,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Samsung UA55ES7500RKích thước màn hình 55 inch. Kích thước (RxSxC) 1238.4 x 790.4 x 276.7 mm. Độ phân giải 1920 x 1080 Full HD. Tần số quét 600 Hz. Công nghệ hình ảnh LED 3D. Hiệu ứng âm thanh Dolby Digital. Công suất loa 10Wx2. Điện năng tiêu thụ 110 W. Kết nối HDMI, Component, Audio, PC, DVI, USB, Ethernet, Wireless. Trọng lượng 18.3 kg. Tính năng Công nghệ Allshare Play. Tương tác thông minh (Smart Interaction). Bộ xử lý 2 nhân (Dual Core). Chức năng tối mờ cục bộ. Tích hợp wifi Nâng cấp thông minh (Smart Evolution Viền màn hình mỏng 5mm Tích hợp camera Web Browser, Search All, Apps tích hợp, Smart Hub Chuyển đổi nội dung 2D-3D, AllShare, ConnectShare Movie, Skype. 42,999,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Sony KDL32EX650Kích thước màn hình 32 inch. Độ phân giải Độ phân giải hình ảnh Full HD 1080. Độ tương phản Mega. Độ sáng, Góc nhìn 55cd/cm2, 176/176. Tần số quét Công nghệ quét hình MotionflowXR100. Công nghệ hình ảnh Bộ xử lý hình ảnh mới X-REALITY. Hiệu ứng âm thanh Âm thanh S-Force Front Surround 3D. Công suất loa 10wx2. 8,399,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Samsung UA40ES6220RKích thước màn hình 40 inch. Kích thước (RxCxS) 927.4 x 620.4 x 241.3 mm. Độ phân giải 1920 x 1080 Full HD. Tần số quét 400 Hz. Công nghệ hình ảnh Wide Colour Enhancer Plus. Hiệu ứng âm thanh SRS TheatreSound HD. Công suất loa 10Wx2. Điện năng tiêu thụ 62 W. Kết nối HDMI, USB, AV, DVD, HeadPhone, VGA. Trọng lượng 11.6 kg Tính năng 3D LED TV Siêu Mỏng Thông Minh. Chức năng chia sẻ AllShare Play. Tiết kiệm điện, thân thiện môi trường WIFI tích hợp, Skype. Chức năng xem phim qua cổng USB (ConnectShare™ Movie). Kết nối USB 2.0 (ảnh,nhạc,phim). 19,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Samsung UA32EH5300 Màn hình LED 32 inches. Smart tivi Độ phân giải Full HD 1920 x 1080. Chức năng chia sẻ AllShare Play. Viền màn ảnh 14mm Triple Protector (chống sét, chống ẩm, chống sốc điện).ConnectShare™ Movie (HDD). 2 Cổng Kết nối HDMI,USB movie. 8,690,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Samsung 40EH5300 Màn hình LED 40 inches. Smart tivi Độ phân giải Full HD 1920 x 1080. Chức năng chia sẻ AllShare Play. Viền màn ảnh 14mm Triple Protector (chống sét, chống ẩm, chống sốc điện).ConnectShare™ Movie (HDD). 2 Cổng Kết nối HDMI,USB movie. 9,790,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LG 32LS3500 Độ phân giải: 1366 x 768. Tần số quét: 60Hz. Độ tương phản động: 4.000.000:1. Tích hợp KTS. Cổng kết nối: HDMI,USB Movie, AV, Component vào (Y,Pb,Pr) + Âm Thanh. 5,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LCD Sony 40BX450 Độ phân giải Full HD 1080. Nâng cao hình ảnh với Clear Resolution Enhancer. Bộ xử lý hình ảnh BRAVIA Engine 3, Tăng cường tín hiệu truyền hình Intelligent Picture Plus Tăng độ nét khi xem VCD, DVD với MPEG Noise Reduction, Xem phim công nghệ 24P True Cinema. Kết nối đồng bộ BRAVIA Sync. Kết nối USB (1 cổng), kết nối HDMI (2 cổng), Âm thanh vòng Surround. Nghe đài FM trên BRAVIA. Menu hiển thị Tiếng Việt. 8,490,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) SAMSUNG 43E490Màn hình Plasma 3D 43 inches. Viền siêu mỏng. Độ phân giải HD 1024 x 768. Độ tương phản động High. Hỗ trợ wifi rời. Triple Protector(Chống sét,chống ẩm mốc,chống sốc điện). Âm thanh SRS TruSurround HD. Công suất loa : 10W x 2. Kết nối HDMI,USB movie. 10,999,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Plasma Samsung PS51E490Độ phân giải : 1024x768. Quét hình 600Hz Subfield. Màu mặt trước Rose Black Gradation. Connect Share TM (USB2.0) Movie. Cảm ứng tiết kiệm điện. 14,590,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LED TOSHIBA 23PB200VĐộ Phân Giải : 1920 x 1080. Tần Số Quét : 50 Hz. Góc nhìn (độ) : 178. Thời Gian Đáp Ứng (ms) : 14. Kỹ thuật xử lý hình ảnh : REGZA ENGINE. Bộ vi xử lý hình ảnh : 10 bit. Chức năng Comb Filter : 3D Y/C (PAL & NTSC). Chế độ hình ảnh : Auto View/ Sống động/ Chuẩn/ Dịu/ Xem phim/ Chế độ Eco/ Trò chơi/ PC. 3,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LED TCL L32F3380Độ lớn màn hình :32inch. Độ phân giải :1366 x 768. Tần số quét :60Hz. Thời gian đáp ứng :4ms. Độ tương phản động :100000:1. Tỉ lệ hình :4:3 ,16:9. Đèn nền :LED backlight. Cổng kết nối :HDMI ,Component,Composite ,USB ,VGA ,Headphone ,S-Video. Tính năng :HD Ready ,Wall mount. 4,790,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LED Samsung 40EH5000Viền màn hình mỏng 12mm. Độ phân giải FHD (1.920 x 1.080). 2 Cổng kết nối HDMI CMR 100Hz ConnectShare™ Movie (HDD) Triple Protector (3 chức năng bảo vệ). Chống ẩm. Chống sấm chớp. Chống sốc điện. 8,690,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LED Samsung UA32EH4003Màn hình LED 32 inches. Độ phân giải HD 1366x768. 3 chức năng bảo vệ : chống ẩm, chống sốc điện, chống sấm chớp. Âm thanh Dolby SRS TheaterSound. Kết nối HDMI, USBMovies , Component. 4,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LED Toshiba 32 inch 32PX200Công nghệ LED. Công nghệ Regza Engine. Hệ thống loa hiệu suất cao. Công suất loa 20W . Công nghệ kết nối với thiết bị di động. 7,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) LED 32" LG 32LS3300Kích thước màn hình LED: 32 inch. Độ phân giải HD-Ready: 1366x768px. Độ tương phản : 4,000,000:1. Tần số quét : 100Hz. Âm thanh Dolby Digital SRS TruSurroundXT. Công suất âm thanh: 5Wx2. Hệ thống loa: 2 Loa 1 đường tiếng. Cổng kết nối: HDMI, AV In, Component, Composite, USB, RF Input, Audio Out. Tiết kiệm năng lượng thông minh. Nguồn: 100V ~ 240V, 50/60 Hz. Điện năng tiêu thụ ở chế độ chờ: <0.5W. Kích thước không chân đế(WxHxD): 795x504x73.5mm. Kích thước có chân đế(WxHxD): 795x566x207mm. Kích thước thùng: 985x610x160mm. Trọng lượng không chân đế: 8.0kg. Trọng lượng có chân đế: 9.0kg. Trọng lượng thùng: 11.3kg. 5,700,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) SONY KLV-40EX430 ME6 LEDTivi 40" dòng EX430 được trang bị hình ảnh Full HD, chiếc TV này cho giải trí thật trọn vẹn và phù hợp với mọi không gian phòng khách nhà bạn.. Cho hình ảnh Full HD tuyệt đẹp. Direct LED. Công nghệ hình ảnh vượt trội BRAVIA Engine 3™. Tinh chỉnh hình ảnh thông minh PLUS. Giảm nhiễu kỹ thuật số. Kết nối đồng bộ BRAVIA Sync 10,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) LED TOSHIBA 40PX200VLoại sản phẩm : IPTVLED Kích thước màn hình (inch) : 40 Tỉ lệ màn hình : 16:9 Độ tương phản động : 30.000 Độ sáng màng hình (cd/m2) : 350 Độ phân giải(Ngang x Dọc) : 1920 x 1080 Góc nhìn (độ) : 176 Thời gian đáp ứng (ms) : 9,0 13,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) LED TOSHIBA 40PU200Độ lớn màn hình : 40 inches. Độ phân giải : Full HD 1290 x 1080. Độ tương phản : Mega. Tần số quét : 50HZ. Tiết kiệm điện. Thân thiện môi trường, Tiết kiệm điện. 9,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) LED TOSHIBA 40PS200Màn hình LED 40 inches. Độ phân giải Full HD 1080p (1920 x 1080). Độ tương phản động : 30,000:1. Thời gian đáp ứng 8.5ms. Công nghệ hình ảnh REGZA Engine, điều chỉnh sáng thông minh. Tổng công suất loa : 20W. 9,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) LED TOSHIBA 32PU200 Độ lớn màn hình : 23 inches. Độ phân giải : Full HD 1290 x 1080. Độ tương phản : Mega. Tần số quét : 50HZ. Công nghệ đèn nền LED. Công nghệ hình ảnh với Meta Brain Premium. Công nghệ mầu tự nhiên. Tăng cường tín hiệu truyền hình. Hẹn giờ tắt máy. 5,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) TOSHIBA 32PS200V LEDMàn hình LED 32 inches. Độ phân giải: HD Ready 1366 x 768. Công nghệ hình ảnh: Regza Engine. Tỉ lệ màn hình: 16:9. Góc nhìn: 176°. Độ sáng: 350 cd/m². Công nghệ đèn nền: LED. Âm thanh: NICAM (B / G, I, D / K), German Stereo (B / G, D / K). Công suất loa: 20W. Kết nối: Composite Video Input, Component Video Input, USB, HDMI, PC Audio In (Mini Jack), PC In (D-sub), Headphone Jack, Antenna Input, RCA Audio (Side), 3.5 mm Mini Jack (Common with PC Audio, Common with HDMI 3 Audio, Fixed Jack), Optical Output. Xuất xứ: Toshiba. 6,390,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) TIVI LED TOSHIBA 29PB200VRegza Engine. Bộ vi xử lý hình ảnh 10-bit. Chức năng Auto Clean. Chức năng Auto View. Chức năng khuếch đại tín hiệu sóng. Chức năng Contrast Booster. Hiệu chỉnh màu 3D. Chức năng Comb Filter. Điều chỉnh đèn hậu thông minh. Chức năng giảm thiểu độ nhiễu Mpeg. Power Bass Booster. 2 cổng kết nối HDMI. Xem ảnh định dạng JPEG. Nghe nhạc MP3. 4,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) TIVI PLASMA SAMSUNG PS43F4500TIVI PLASMA SAMSUNG PS43F4500. Độ lớn màn hình: 43 "(109 cm). Độ phân giải: HD Ready (1024x768px). Độ tương phản: Mega. Tần số quét: 600 Sub Field (Hz). Triple Protector (3 chức năng bảo vệ). Các cổng kết nối: 2 HDMI, 1USB, AV, PC, Optical. Âm thanh: 2 loa x 10W. Wide Colour Enhancer Plus. 9,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 6 nhà phân phối) TIVI PLASMA SAMSUNG PS43F4900TIVI PLASMA SAMSUNG PS43F4900. Màn hình Plasma 43 inches. Độ phân giải HD Ready (1024 x 768px). Convert 2D to 3D. Tần số quét: 600Hz Sub Field. Độ tương phản động High-Hỗ trợ wifi rời. Triple Protector (Chống sét,chống ẩm mốc,chống sốc điện). Âm thanh SRS TruSurround HD. Công suất loa : 10W x 2. Kết nối HDMI, USB movie. 14,590,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 5 nhà phân phối) Tivi LED 3D 50 inch Samsung FULLHD-400HZ-UA50F6400Kích thước màn hình: 50". Độ phân giải: 1920 x 1080. Auto Motion Plus 120/240Hz: 120Hz. Công nghệ hình ảnh: 3D HyperReal Engine. Độ tương phản động: Mega Contrast. 39,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi Plasma 50 inch PANASONIC - THL50B60VKích thước màn hình: 50 inches. Công suất hoạt động: 140W. Độ phân giải màn hình: 1,920 (R) x 1,080 (C). Tỷ lệ khung: 16:9. Góc nhìn: 178 độ. 17,690,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi LED Sharp LC-60LE631Màn hình LED X-Gen 60 inches. Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080. Tần số quét: 100Hz. USB (Movie, Music & Photo). Tỉ lệ màn hình: 16:9. Góc nhìn: 176/176. Công suất loa: 10W x 2. Hệ thống âm thanh: NICAM/A2. Công nghệ âm thanh: SRS TruSurround HD. Cổng kết nối: HDMI x 3, Component x 1, AV-In x 2, PC In x 1 (D-sub 15pin), Optical Digital Audio-Out x 1, Audio-Out x 1, RS-232C x 1, Headphone out x 1, USB media x 1. Công suất tiêu thụ: 190W. Kích thước có chân đế: 1384 x 874 x 341.5 mm. Kích thước không chân đế: 1384 x 839 x 73 mm. Xuất xứ: Sharp. Bảo hành: 12 tháng. 34,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) TIVI LCD LG 42LN5710Hãng sản xuất: LG Độ lớn màn hình: 42inch Độ phân giải: 1920 x 1080 Tần số quét: 50Hz 13,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi LED 50 inch SONY FULL HD - KDL50W704AKích thước màn hình : 50" (126cm), 16:9. Hệ TV: 1 (KTS/Analog): B/G, D/K, I, L, M. Hệ màu: PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43. Tín hiệu video: 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/50p, 720/60p, 1080/50i, 1080/60i, (HDMI™ only:720/24p, 720/30p, 1080/24p, 1080/30p), (HDMI™ / Component: 1080/50p, 1080/60p). 35,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi LED Sony 55W804Màn hình LED 55 inches. Độ phân giải: Full HD 1080. Xử lý hình ảnh: X-Reality™ PRO. Motionflow™: Motionflow™ XR 400 Hz. Live Colour™ (màu sắc sống động). Góc nhìn: 178°/178°. Âm thanh S-Force: Giả lập âm thanh vòm 3D (S-Force Front Surround 3D) Dolby®: Dolby® Digital, Dolby® Digital Plus, Dolby® Pulse Công suất loa: 10W x 2. 3D thụ động. Hỗ trợ USB (Hình, Nhạc, Phim). File hỗ trợ: MPEG1/ MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/ AVI(MotionJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ MP3. Cổng kết nối: HDMI, USB, Enthernet, Ngõ video composite, Ngõ video component (Y/Pb/Pr),... Kích thước có chân đế: 1253 x 768 x 298 mm. Kích thước không chân đế: 1253 x 735 x 64 mm. Xuất xứ: Sony. Bảo hành: 12 tháng. 40,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi LED Sony 47W804Màn hình LED 47 inches. Độ phân giải: Full HD 1080. Xử lý hình ảnh: X-Reality™ PRO. Motionflow™: Motionflow™ XR 400 Hz. Live Colour™ (màu sắc sống động). Góc nhìn: 178°/178° Âm thanh S-Force: Giả lập âm thanh vòm 3D (S-Force Front Surround 3D) Dolby®: Dolby® Digital, Dolby® Digital Plus, Dolby® Pulse Công suất loa: 10W x 2. 3D thụ động. Hỗ trợ USB (Hình, Nhạc, Phim). File hỗ trợ: MPEG1/ MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/. AVI(MotionJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ MP3. Cổng kết nối: HDMI, USB, Enthernet, Ngõ video composite, Ngõ video component (Y/Pb/Pr),... Kích thước có chân đế: 1083 x 672 x 298 mm. Kích thước không chân đế: 1083 x 639 x 64 mm. Xuất xứ: Sony. Bảo hành: 12 tháng. 26,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi LED Sony 42W804Màn hình LED 42 inches. Độ phân giải: Full HD 1080. Xử lý hình ảnh: X-Reality™ PRO. Motionflow™: Motionflow™ XR 400 Hz. Live Colour™ (màu sắc sống động). Góc nhìn: 178°/178°. Âm thanh S-Force: Giả lập âm thanh vòm 3D (S-Force Front Surround 3D) Dolby®: Dolby® Digital, Dolby® Digital Plus, Dolby® Pulse. Công suất loa: 10W x 2. 3D thụ động. Hỗ trợ USB (Hình, Nhạc, Phim). File hỗ trợ: MPEG1/ MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/ AVI(MotionJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ MP3 Cổng kết nối: HDMI, USB, Enthernet, Ngõ video composite, Ngõ video component (Y/Pb/Pr),... Kích thước có chân đế: 971 x 609 x 298 mm. Kích thước không chân đế: 971 x 577 x 63 mm. Xuất xứ: Sony. Bảo hành: 12 tháng. 20,900,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi LED LG 42LN5120Màn hình LED 42 inches (LED nền). Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080). Độ tương phản: 4.000.000:1. Tần số quét: 50Hz. Tỷ lệ màn hình: 16:9, 4:3. Góc nhìn: 178/178. Công suất loa: 20W. Cổng kết nối: HDMI, usb, Composite video (AV),... Xuất xứ: LG. Sản xuất: Việt Nam. Bảo hành: 12 tháng. 11,800,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 2 nhà phân phối) Tivi LED Samsung 46F6300Màn hình LED 3D 46 inches. Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080p. Clear Motion Rate: 200. Công nghệ hình ảnh: HyperReal Engine. Công suất loa: 10W x 2. Dolby: Dolby Digital Plus / Dolby Pulse: SRS / DNSe+: DTS Studio Sound: dts 2.0 + Digital Out / DTS Premium Audio: DTS Premium Audio 5.1 . Speaker Type: Down Firing + Full Range. Smart TV 2.0. Cổng kết nối: HDMI, LAN, USB, Composite In (AV), Component In (Y/Pb/Pr), Digital Audio Out (Optical),... Xuất xứ: Samsung. Sản xuất: Việt Nam. Bảo hành: 24 tháng. 29,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 2 nhà phân phối) Tivi Plasma Panasonic TH-P50X60VMàn hình Plasma 50". Độ phân giải: 1,024 (W) x 768 (H). Tỉ lệ màn hình: 16:9. Độ sáng: 1:3,500,000. Công suất loa: 10W x 2. Hỗ trợ USB (Phim, Nhạc, Hình): MKV/MP4, MP3, JPEG. Kết nối: HDMI, USB, Digital Audio Output,... Xuất xứ: Panasonic. Bảo hành: 12 tháng. 18,490,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối) Tivi LED 40 inch Samsung Full HD - 100 HZ - UA40F6300Tivi: LED. Kích thước màn hình: 40". Độ phân giải: 1920 x 1080. Công nghệ hình ảnh: HyperReal Engine. Độ tương phản động: Mega Contrast. 18,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 3 nhà phân phối) Tivi LED Panasonic TH-L50EM6VMàn hình LED 50 inches. Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080. Panel Drive: 100 Hz. Góc nhìn: 176 độ. Công suất loa: 10W x 2. Kết nối USB (Phim, Nhạc, Hình). File hỗ trợ: MKV/AVI/MP4/M4v/FLV/3GPP/VRO/VOB/TS/PS/RMVB, MP3/AAC/WMA, JPEG Kết nối: HDMI, Component Video Input, Composite Video Input, USB, Analog Audio Out. Kích thước không chân đế: 1,159 x 693 x 69 mm. Kích thước có chân đế: 1,159 x 738 x 298 mm. Xuất xứ: Panasonic. Bảo hành: 12 tháng. 19,990,000 VNĐ SO SÁNH GIÁ TIVI (được bán bởi 1 nhà phân phối)
|
Hỗ trợ
|
Hotline
(08) 39 102 615
Thứ 2 - Thứ 6: 8h - 18h
Thứ 7: 8h - 12h
|
Ad by Cybermedia
|
Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED, 4.8 inch. Android OS v4.0.4. Camera 8.0MP. Chíp Quad-core 1.4 GHz Cortex-A9, 16GB,1 GB RAM. Nghe nhạc, xem phim nhiều định đạng. ...
|
|
|
Công nghệ CPU: Core i5.
Tốc độ: 1.70 GHz.
Thông tin thêm về CPU: Intel Core i5 ivy i5 - 3317U 1.7Ghz (3Mb).
Dung lượng RAM: 4Gb.
Tốc độ Bus: DDR3.
Dung lượng ổ đĩa: ...
|
|
|
Hệ điều hành iOS 5.
Màn hình 3.5" LED-backlit IPS TFT 16 triệu màu.
Cảm ứng điện dung đa điểm, mặt kính chống trầy xước.
Máy ảnh 8.0 MP quay phim HD ...
|
|
|